Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kháng nhũ
- antilactic
* Từ tham khảo/words other:
-
thùng rác
-
thúng rế
-
thùng rỗng kêu to
-
thùng rửa bát
-
thùng rửa quặng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kháng nhũ
* Từ tham khảo/words other:
- thùng rác
- thúng rế
- thùng rỗng kêu to
- thùng rửa bát
- thùng rửa quặng