Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khang minh
- (cũ) in security and good health, safe
* Từ tham khảo/words other:
-
loài bọ hung
-
loại bỏ nước hoặc hơi ẩm khỏi
-
loài bò sát
-
loài bướm
-
loài cá heo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khang minh
* Từ tham khảo/words other:
- loài bọ hung
- loại bỏ nước hoặc hơi ẩm khỏi
- loài bò sát
- loài bướm
- loài cá heo