Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khai thuế
- make out an income tax return
* Từ tham khảo/words other:
-
kết bè kết đảng
-
kết bông
-
kết cấu
-
kết cấu có thớ
-
kết cấu giá trị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khai thuế
* Từ tham khảo/words other:
- kết bè kết đảng
- kết bông
- kết cấu
- kết cấu có thớ
- kết cấu giá trị