Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khai ốm
- go on sick call, declare self sick
* Từ tham khảo/words other:
-
dầu ôliu
-
đau ốm
-
đầu ống
-
dầu parafin
-
đâu phải
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khai ốm
* Từ tham khảo/words other:
- dầu ôliu
- đau ốm
- đầu ống
- dầu parafin
- đâu phải