Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khai nhiệm
- assume an office, begin new duties
* Từ tham khảo/words other:
-
lớp dưới cùng
-
lớp gạch giữ bờ đất
-
lớp gỉ
-
lớp gỉ đồng
-
lớp giun đót
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khai nhiệm
* Từ tham khảo/words other:
- lớp dưới cùng
- lớp gạch giữ bờ đất
- lớp gỉ
- lớp gỉ đồng
- lớp giun đót