Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kẹt cứng
- xem kẹt 1, 3, 4
* Từ tham khảo/words other:
-
đẹp mã
-
đẹp mắt
-
đẹp mặt
-
đẹp màu
-
dép mềm bằng len hoặc bằng vải
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kẹt cứng
* Từ tham khảo/words other:
- đẹp mã
- đẹp mắt
- đẹp mặt
- đẹp màu
- dép mềm bằng len hoặc bằng vải