Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kém đói
- famine, starvation
* Từ tham khảo/words other:
-
bình toong
-
bình trà
-
bình trị
-
bình trộn rượu côctay
-
bình tươi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kém đói
* Từ tham khảo/words other:
- bình toong
- bình trà
- bình trị
- bình trộn rượu côctay
- bình tươi