Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kem đánh răng
- toothpaste; dentifrice
* Từ tham khảo/words other:
-
tặng quà lại
-
tăng quá mức
-
tặng quà năm mới
-
tăng quân ồ ạt
-
tăng quân số
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kem đánh răng
* Từ tham khảo/words other:
- tặng quà lại
- tăng quá mức
- tặng quà năm mới
- tăng quân ồ ạt
- tăng quân số