Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kẻ tàn phá
* dtừ|- destructor, harrier
* Từ tham khảo/words other:
-
đồng bào các dân tộc
-
đồng bào kinh
-
đóng bao ngoài
-
đồng bào thượng
-
động bào tử
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kẻ tàn phá
* Từ tham khảo/words other:
- đồng bào các dân tộc
- đồng bào kinh
- đóng bao ngoài
- đồng bào thượng
- động bào tử