Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kẻ phản động
* dtừ|- bourbon, reactionary
* Từ tham khảo/words other:
-
tràng độc tố
-
tràng dồn dập
-
trắng đục
-
trắng đục như xà cừ
-
tráng dương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kẻ phản động
* Từ tham khảo/words other:
- tràng độc tố
- tràng dồn dập
- trắng đục
- trắng đục như xà cừ
- tráng dương