Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xác nhận rằng
* ngđtừ|- maintain
* Từ tham khảo/words other:
-
chỗ đút đầu gối
-
chỗ đứt quãng
-
chỗ eo
-
cho gặm
-
cho gặm cỏ chăn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xác nhận rằng
* Từ tham khảo/words other:
- chỗ đút đầu gối
- chỗ đứt quãng
- chỗ eo
- cho gặm
- cho gặm cỏ chăn