Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kẻ phá phách
* dtừ|- depredator
* Từ tham khảo/words other:
-
hít mạnh
-
hít sâu
-
hít thở
-
hít thuốc
-
hít vào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kẻ phá phách
* Từ tham khảo/words other:
- hít mạnh
- hít sâu
- hít thở
- hít thuốc
- hít vào