Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
im thít
- as quiet as a mouse; completely silent; in complete silence
* Từ tham khảo/words other:
-
loại chim chân mảng
-
loại chim chạy
-
loài chim vẹt
-
loài chó nhỏ xứ wales
-
loài chó to lông ngắn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
im thít
* Từ tham khảo/words other:
- loại chim chân mảng
- loại chim chạy
- loài chim vẹt
- loài chó nhỏ xứ wales
- loài chó to lông ngắn