Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hữu tài
- (từ nghĩa cũ) talented|= hữu tài vô hạnh talented but without virtue
* Từ tham khảo/words other:
-
có hai góc
-
có hai hàng cột
-
có hai mặt đối nhau
-
có hai màu gốc
-
có hai ngăn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hữu tài
* Từ tham khảo/words other:
- có hai góc
- có hai hàng cột
- có hai mặt đối nhau
- có hai màu gốc
- có hai ngăn