Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hút bụi
- (Máy hút bụi) Vacuum cleaner
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
hút bụi
- to clean surfaces by suction|- xem máy hút bụi
* Từ tham khảo/words other:
-
buồn đi ngoài
-
buôn gánh bán bưng
-
buôn gặp chầu câu gặp chỗ
-
buôn gian bán lận
-
buồn hiu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hút bụi
* Từ tham khảo/words other:
- buồn đi ngoài
- buôn gánh bán bưng
- buôn gặp chầu câu gặp chỗ
- buôn gian bán lận
- buồn hiu