Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hùn
* verb
- to club together; to contribute to common stock
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
hùn
* đtừ|- to club together; to contribute to common stock
* Từ tham khảo/words other:
-
buồm tam giác
-
bướm vàng
-
bướm vẽ
-
buôn
-
buồn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hùn
* Từ tham khảo/words other:
- buồm tam giác
- bướm vàng
- bướm vẽ
- buôn
- buồn