Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
huấn cụ
- training aids, gear, equipment
* Từ tham khảo/words other:
-
bão rớt
-
bảo sanh
-
bảo sanh viện
-
bảo sao
-
bào sơ qua
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
huấn cụ
* Từ tham khảo/words other:
- bão rớt
- bảo sanh
- bảo sanh viện
- bảo sao
- bào sơ qua