Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hư vô
* noun
- nil; nothingness; nihility
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
hư vô
- nothingness; nihility
* Từ tham khảo/words other:
-
buông lỏng
-
buông lỏng dây cương cho tự do
-
buông lưới
-
buồng luyện
-
buông màn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hư vô
* Từ tham khảo/words other:
- buông lỏng
- buông lỏng dây cương cho tự do
- buông lưới
- buồng luyện
- buông màn