Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
buông màn
- lower curtain/mosquito netting
* Từ tham khảo/words other:
-
nhuộm hai lần
-
nhuộm kỹ
-
nhuộm lại
-
nhuốm màu
-
nhuốm máu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
buông màn
* Từ tham khảo/words other:
- nhuộm hai lần
- nhuộm kỹ
- nhuộm lại
- nhuốm màu
- nhuốm máu