Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hư số
- (toán) Abstract number
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
hư số
- (toán) abstract number
* Từ tham khảo/words other:
-
buồng kho
-
buồng không
-
buồng khuê
-
buồng kính
-
buồng lái
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hư số
* Từ tham khảo/words other:
- buồng kho
- buồng không
- buồng khuê
- buồng kính
- buồng lái