Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hớt váng
* ngđtừ|- skim
* Từ tham khảo/words other:
-
tôi không biết mẹo
-
tội không làm tròn nhiệm vụ
-
tội không ngăn
-
tội không phát giác
-
tôi không thể hiểu được điều đó
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hớt váng
* Từ tham khảo/words other:
- tôi không biết mẹo
- tội không làm tròn nhiệm vụ
- tội không ngăn
- tội không phát giác
- tôi không thể hiểu được điều đó