Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hợp đồng miệng
- verbal contract
* Từ tham khảo/words other:
-
văn vật lịch sử
-
vẫn vậy
-
vân vê
-
văn vẻ
-
vằn vện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hợp đồng miệng
* Từ tham khảo/words other:
- văn vật lịch sử
- vẫn vậy
- vân vê
- văn vẻ
- vằn vện