Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hoóc môn
- hormone|= sự thiếu hoóc môn hormone deficiency|= sự mất cân bằng hoóc môn hormone imbalance
* Từ tham khảo/words other:
-
người cảnh giới
-
người canh giữ
-
người canh nhà cháy
-
người canh phòng
-
người canh rừng không cho săn trộm thú
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hoóc môn
* Từ tham khảo/words other:
- người cảnh giới
- người canh giữ
- người canh nhà cháy
- người canh phòng
- người canh rừng không cho săn trộm thú