Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hồng kỳ
- red flag
* Từ tham khảo/words other:
-
khai thông sông ngòi
-
khai thủ
-
khai thuế
-
khai thủy
-
khái thuyết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hồng kỳ
* Từ tham khảo/words other:
- khai thông sông ngòi
- khai thủ
- khai thuế
- khai thủy
- khái thuyết