Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hơi thưa
* ttừ|- thinnish
* Từ tham khảo/words other:
-
kém dinh dưỡng
-
kém đói
-
kem dùng cho da đỡ khô
-
kém được tôn trọng
-
kem dưỡng da
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hơi thưa
* Từ tham khảo/words other:
- kém dinh dưỡng
- kém đói
- kem dùng cho da đỡ khô
- kém được tôn trọng
- kem dưỡng da