Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hoi hoi
- xem hoi (láy)
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
hoi hoi
- xem hoi (láy)
* Từ tham khảo/words other:
-
bụi mù
-
bùi ngùi
-
bùi nhùi
-
bùi nhùi thép
-
bụi nước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hoi hoi
* Từ tham khảo/words other:
- bụi mù
- bùi ngùi
- bùi nhùi
- bùi nhùi thép
- bụi nước