Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
học thói xấu
- to follow and pick up a bad habit
* Từ tham khảo/words other:
-
kẻ giàu người nghèo
-
kẻ gièm pha
-
kẻ gieo rắc hoang mang sợ hãi
-
kẻ giết anh em
-
kẻ giết cha
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
học thói xấu
* Từ tham khảo/words other:
- kẻ giàu người nghèo
- kẻ gièm pha
- kẻ gieo rắc hoang mang sợ hãi
- kẻ giết anh em
- kẻ giết cha