Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
học bộ
- (từ-nghĩa cổ) ministry of education
* Từ tham khảo/words other:
-
quật cho một trận
-
quật cổ
-
quạt cói
-
quật cường
-
quạt đầy gió
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
học bộ
* Từ tham khảo/words other:
- quật cho một trận
- quật cổ
- quạt cói
- quật cường
- quạt đầy gió