Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hoàng hôn hải thủy
- nautical twilight
* Từ tham khảo/words other:
-
đối xứng hai bên
-
đội xung kích
-
đối xứng lệch
-
đối xứng ngược chiều
-
đối xứng qua trục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hoàng hôn hải thủy
* Từ tham khảo/words other:
- đối xứng hai bên
- đội xung kích
- đối xứng lệch
- đối xứng ngược chiều
- đối xứng qua trục