Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hoài mộ
- esteem and admire
* Từ tham khảo/words other:
-
cực kỳ lớn
-
cực kỳ nóng
-
cực kỳ tàn ác
-
cực kỳ xấu
-
cúc la mã
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hoài mộ
* Từ tham khảo/words other:
- cực kỳ lớn
- cực kỳ nóng
- cực kỳ tàn ác
- cực kỳ xấu
- cúc la mã