Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hóa vôi
* dtừ|- calcification|* ngđtừ|- calcify|* nđtừ|- calcify
* Từ tham khảo/words other:
-
người đi lang thang
-
người đi lấy ý kiến
-
người đi len lén
-
người đi lén theo
-
người đi lùng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hóa vôi
* Từ tham khảo/words other:
- người đi lang thang
- người đi lấy ý kiến
- người đi len lén
- người đi lén theo
- người đi lùng