Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hoả thạch
- silex, flint
* Từ tham khảo/words other:
-
chấp nê
-
chấp nhận
-
chấp nhận cho phát biểu
-
chấp nhận hậu quả
-
chấp nhận về mặt xã hội
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hoả thạch
* Từ tham khảo/words other:
- chấp nê
- chấp nhận
- chấp nhận cho phát biểu
- chấp nhận hậu quả
- chấp nhận về mặt xã hội