Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hô xướng
- start, advocate
* Từ tham khảo/words other:
-
có nhiều màu sắc biến ảo
-
có nhiều màu sắc khác nhau
-
có nhiều mỡ
-
có nhiều mỡ rắn
-
có nhiều mưa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hô xướng
* Từ tham khảo/words other:
- có nhiều màu sắc biến ảo
- có nhiều màu sắc khác nhau
- có nhiều mỡ
- có nhiều mỡ rắn
- có nhiều mưa