Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hồ bơi
- swimming-baths; swimming-pool|= hồ bơi này dài 50 mét this is a 50 metre long swimming-pool
* Từ tham khảo/words other:
-
phản kháng lên giám mục
-
phấn khích
-
phẫn khích
-
phân khoa
-
phản khoa học
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hồ bơi
* Từ tham khảo/words other:
- phản kháng lên giám mục
- phấn khích
- phẫn khích
- phân khoa
- phản khoa học