Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
híp mắt
- close the eyes; * nghĩa bóng run the danger (of)
* Từ tham khảo/words other:
-
áo choàng vai
-
áo chống đạn
-
áo chửa
-
ao chuôm
-
áo cô dâu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
híp mắt
* Từ tham khảo/words other:
- áo choàng vai
- áo chống đạn
- áo chửa
- ao chuôm
- áo cô dâu