Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hình ngón
* ttừ|- digitate, digitiform
* Từ tham khảo/words other:
-
mắng
-
mang án
-
máng ăn
-
mạng anten
-
mạng bạc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hình ngón
* Từ tham khảo/words other:
- mắng
- mang án
- máng ăn
- mạng anten
- mạng bạc