Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hình kim
* ttừ|- acicular, aciform, acerose, needle-shaped
* Từ tham khảo/words other:
-
ở vào địa vị
-
ở vào một hoàn cảnh
-
ở vào một loại
-
ở vào một tình thế
-
ở vào thế bí
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hình kim
* Từ tham khảo/words other:
- ở vào địa vị
- ở vào một hoàn cảnh
- ở vào một loại
- ở vào một tình thế
- ở vào thế bí