Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hình chuông
* ttừ|- campanulate, bell-shaped
* Từ tham khảo/words other:
-
nhằm đem lại hòa bình
-
nhắm đích
-
nhắm đúng
-
nhầm đường
-
nham hiểm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hình chuông
* Từ tham khảo/words other:
- nhằm đem lại hòa bình
- nhắm đích
- nhắm đúng
- nhầm đường
- nham hiểm