Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hiệu ứng
- effect|= hiệu ứng doppler/compton/joule-thompson doppler/compton/joule-thompson effect|= chuyên viên tạo các hiệu ứng đặc biệt special effects expert
* Từ tham khảo/words other:
-
lời phê bình
-
lời phê bình gắt gao
-
lời phê bình gay gắt
-
lời phê bình kịch liệt
-
lời phê bình nghiêm khắc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hiệu ứng
* Từ tham khảo/words other:
- lời phê bình
- lời phê bình gắt gao
- lời phê bình gay gắt
- lời phê bình kịch liệt
- lời phê bình nghiêm khắc