Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hết sảy
- (thông tục, tiếng địa phương) như hết ý|= đẹp hết sảy excessively beautiful|= thật là hết sảy that's swell
* Từ tham khảo/words other:
-
vi phạm quyền tác giả
-
vi phạm trắng trợn
-
vi phạm vận luật
-
vi phản
-
vi phân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hết sảy
* Từ tham khảo/words other:
- vi phạm quyền tác giả
- vi phạm trắng trợn
- vi phạm vận luật
- vi phản
- vi phân