Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hẽm núi
* dtừ|- gullet, ravine, defile, canyon, kloof, gate, notch, gorge
* Từ tham khảo/words other:
-
khoản tiêu vặt
-
khoán trắng
-
khoan trêfin
-
khoản trợ cấp
-
khoản trong giao kèo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hẽm núi
* Từ tham khảo/words other:
- khoản tiêu vặt
- khoán trắng
- khoan trêfin
- khoản trợ cấp
- khoản trong giao kèo