Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hệ thống hóa
- to organize systematically; to systematize|= hệ thống hóa các học thuyết kinh tế cổ điển to systematize classical economic theories
* Từ tham khảo/words other:
-
trở nên tệ hơn
-
trở nên tế nhị
-
trở nên thù địch với
-
trở nên thuần tính
-
trở nên tiều tụy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hệ thống hóa
* Từ tham khảo/words other:
- trở nên tệ hơn
- trở nên tế nhị
- trở nên thù địch với
- trở nên thuần tính
- trở nên tiều tụy