Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hệ sinh sản
- (sinh học) reproductive system
* Từ tham khảo/words other:
-
đầu hoả tiễn
-
dầu hôi
-
dấu hỏi
-
đầu hồi
-
đầu hôm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hệ sinh sản
* Từ tham khảo/words other:
- đầu hoả tiễn
- dầu hôi
- dấu hỏi
- đầu hồi
- đầu hôm