Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hê gen
* ttừ|- hegelian
* Từ tham khảo/words other:
-
người cho ăn
-
người cho cái gì rồi lại đòi lại
-
người cho chạy bộ phận thổi đàn ống
-
người chở đò
-
người chờ đợi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hê-gen
* Từ tham khảo/words other:
- người cho ăn
- người cho cái gì rồi lại đòi lại
- người cho chạy bộ phận thổi đàn ống
- người chở đò
- người chờ đợi