Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hậu trường
* noun
- backstage
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
hậu trường
- backstage; behind the scenes|= lui vào hậu trường to recede into the background
* Từ tham khảo/words other:
-
bổng lệnh
-
bông liễu
-
bóng lờ mờ
-
bóng loáng
-
bổng lộc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hậu trường
* Từ tham khảo/words other:
- bổng lệnh
- bông liễu
- bóng lờ mờ
- bóng loáng
- bổng lộc