Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hầu non
- young concubine
* Từ tham khảo/words other:
-
làm vệ sinh
-
làm vẹt
-
làm việc
-
làm việc ban đêm
-
làm việc cần cù
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hầu non
* Từ tham khảo/words other:
- làm vệ sinh
- làm vẹt
- làm việc
- làm việc ban đêm
- làm việc cần cù