Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hành cước
- go on foot|= nhớ ngày hành cước phương xa (truyện kiều) as i remember, on my pilgrim's way
* Từ tham khảo/words other:
-
ốc bắt nhíp
-
óc bè phái
-
ốc biển
-
ốc bờ
-
óc buôn bán
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hành cước
* Từ tham khảo/words other:
- ốc bắt nhíp
- óc bè phái
- ốc biển
- ốc bờ
- óc buôn bán