Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hạng xấu
- inferior goods, poor grade
* Từ tham khảo/words other:
-
rút ra khỏi danh sách quân thường trực
-
rút ra khỏi hồ sơ
-
rút ra khỏi vỏ
-
rút ra ý nghĩa đạo đức
-
rút rát
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hạng xấu
* Từ tham khảo/words other:
- rút ra khỏi danh sách quân thường trực
- rút ra khỏi hồ sơ
- rút ra khỏi vỏ
- rút ra ý nghĩa đạo đức
- rút rát