Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hằng năm
* ttừ, phó từ|- yearly
* Từ tham khảo/words other:
-
khoa nghiên cứu bệnh dịch
-
khoa nghiên cứu bệnh giang mai
-
khoa nghiên cứu chim
-
khoa nghiên cứu chữ viết ghi ý
-
khoa nghiên cứu cơ quan
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hằng năm
* Từ tham khảo/words other:
- khoa nghiên cứu bệnh dịch
- khoa nghiên cứu bệnh giang mai
- khoa nghiên cứu chim
- khoa nghiên cứu chữ viết ghi ý
- khoa nghiên cứu cơ quan