Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hàng hai
- to doublecross, by twos
* Từ tham khảo/words other:
-
người ngăn ngừa
-
người ngăn trở
-
người ngáng
-
người ngang bướng
-
người ngang hàng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hàng hai
* Từ tham khảo/words other:
- người ngăn ngừa
- người ngăn trở
- người ngáng
- người ngang bướng
- người ngang hàng